CodeKitHub
Tiếng Việt
Công cụ Hằng ngày

Loan Calculator — Khoản Trả Hàng Tháng & Tổng Lãi Suất

Nhập số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn, và xem khoản trả hàng tháng ngay lập tức — cùng với con số mà bên cho vay không đưa vào tiêu đề: tổng lãi suất bạn sẽ trả trong suốt thời gian vay. Kết quả cập nhật khi bạn gõ và là ước tính để so sánh, không phải báo giá cho vay chính thức.

Estimates assume a fixed-rate, fully amortized loan. For reference only — not lending or financial advice. Your lender’s figures govern.

Công Cụ Này Là Gì?

Công cụ tính khoản vay trả lời câu hỏi mà mọi người vay thực sự quan tâm: "cái này sẽ tốn bao nhiêu mỗi tháng, và tổng cộng bao nhiêu?" Đối với khoản vay trả góp lãi suất cố định tiêu chuẩn — bao gồm hầu hết các khoản thế chấp, vay mua xe và vay cá nhân — khoản trả hàng tháng tuân theo một công thức chuẩn từ ba đầu vào: số tiền gốc, lãi suất, và kỳ hạn.

Con số khiến hầu hết mọi người bất ngờ không phải là khoản trả hàng tháng — mà là tổng lãi suất. Với khoản vay 30 năm ở mức lãi suất thông thường, tiền lãi có thể tiến gần hoặc vượt quá số tiền vay ban đầu. Việc thấy con số đó trước khi ký hợp đồng, và so sánh nó giữa các kỳ hạn khác nhau, chính là mục đích của việc tự mình tính toán trước. Những kết quả này là ước tính để định hướng — phép tính chính thức của bên cho vay mới là con số ràng buộc.

Tại Sao Nên Dùng?

  • Hiển thị tổng lãi suất và tổng chi phí ngay từ đầu — những con số quan trọng nhất khi so sánh các đề nghị vay.
  • Kết quả cập nhật trực tiếp khi bạn gõ — thử các mức lãi suất và kỳ hạn khác nhau chỉ trong vài giây.
  • Biểu đồ trực quan gốc so với lãi để cấu trúc chi phí rõ ràng ngay khi nhìn vào.
  • Kỳ hạn có thể nhập theo năm hoặc tháng, bao gồm mọi thứ từ khoản vay cá nhân 6 tháng đến khoản thế chấp 30 năm.
  • Chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn — số tiền vay bạn nhập không bao giờ được truyền đi đâu.

Cách Sử Dụng

  1. Nhập số tiền vay (gốc).
  2. Nhập lãi suất hàng năm dưới dạng phần trăm (ví dụ 6,5).
  3. Nhập kỳ hạn và chọn năm hoặc tháng.
  4. Đọc khoản trả hàng tháng, tổng lãi suất và tổng chi phí — và điều chỉnh các đầu vào để so sánh các kịch bản.

Ví dụ

Đầu vào

Số tiền: 200.000 · Lãi suất: 6,5% · Kỳ hạn: 30 năm

Đầu ra

Khoản trả hàng tháng: 1.264,14 · Tổng lãi suất: 255.088,98 · Tổng thanh toán: 455.088,98

Trong 30 năm với lãi suất 6,5%, tiền lãi vượt quá khoản vay ban đầu — chính xác là loại thông tin đáng biết trước khi ký hợp đồng.

Mẹo thực tế

  • So sánh tổng lãi suất, không phải khoản trả hàng tháng, khi cân nhắc hai đề nghị với kỳ hạn khác nhau — khoản trả hàng tháng thấp hơn với kỳ hạn dài hơn hầu như luôn tốn kém hơn về tổng thể.
  • Chạy cùng khoản vay ở mức lãi suất bạn được báo và ở mức thấp hơn 0,5%: sự khác biệt cho thấy việc so sánh lãi suất hoặc điểm tín dụng tốt hơn thực sự đáng giá bao nhiêu tiền thật trên khoản vay của bạn.
  • Với thế chấp, hãy nhớ rằng khoản chi thực tế hàng tháng còn cộng thêm thuế bất động sản và bảo hiểm bên trên con số gốc-và-lãi này — hãy lập ngân sách với con số đầy đủ.
  • Một kiểm tra hợp lý hữu ích trước bất kỳ khoản vay nào: nếu con số tổng lãi suất khiến bạn giật mình, hãy thử xem việc rút ngắn kỳ hạn 5 năm thay đổi nó bao nhiêu.

Công cụ này liên quan thế nào đến các công cụ khác của chúng tôi

Công cụ tính phần trăm xử lý các câu hỏi nhanh liên quan — trả trước 20% trên số tiền đó là bao nhiêu, hoặc khoản trả chiếm bao nhiêu phần trăm thu nhập của bạn. Công cụ tính ngày trả lời "chính xác khi nào khoản vay này được trả hết" bằng cách cộng kỳ hạn vào ngày bắt đầu của bạn.

Công Cụ Tính Phần Trăm · Công Cụ Tính Ngày

Câu Hỏi Thường Gặp

Khoản trả hàng tháng được tính như thế nào?

Bằng công thức trả góp chuẩn: M = P × r × (1+r)ⁿ ÷ ((1+r)ⁿ − 1), trong đó P là số tiền gốc, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất hàng năm ÷ 12), và n là số tháng. Đây là phép tính mà các bên cho vay dùng cho khoản vay lãi suất cố định; sự khác biệt so với báo giá của bên cho vay thường đến từ phí, bảo hiểm, hoặc quy ước làm tròn.

Tại sao khoản trả mà bên cho vay báo lại hơi khác?

Các đề nghị vay thực tế thường thêm các chi phí mà công cụ này cố tình bỏ qua: phí khởi tạo, bảo hiểm bắt buộc, thuế giữ trong ký quỹ (đối với thế chấp), hoặc quy ước tính ngày khác. Công cụ này hiển thị khoản trả gốc-và-lãi thuần túy — cơ sở đúng để so sánh các đề nghị, không phải con số hợp đồng cuối cùng.

Kỳ hạn ngắn hơn có luôn tiết kiệm tiền hơn không?

Nó luôn giảm tổng lãi suất, thường rất đáng kể — hãy thử 15 so với 30 năm với cùng số tiền và xem con số tổng lãi suất thay đổi. Sự đánh đổi là khoản trả hàng tháng cao hơn. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào khả năng chi trả hàng tháng của bạn, đó là quyết định của bạn, không phải của công cụ tính toán.

Công cụ này có hoạt động cho thế chấp, vay mua xe và vay cá nhân không?

Có — bất kỳ khoản vay lãi suất cố định, trả góp đều đặn nào cũng tuân theo cùng phép tính. Nó không mô hình hóa lãi suất thả nổi/điều chỉnh, giai đoạn chỉ trả lãi, hoặc thanh toán bù trừ cuối kỳ; với các cấu trúc đó, lịch trả nợ riêng của bên cho vay là nguồn đáng tin cậy duy nhất.

Số tiền tôi nhập có được gửi đi đâu không?

Không. Phép tính chạy hoàn toàn bằng JavaScript trong trình duyệt của bạn — không có gì được truyền đi, lưu trữ hay ghi lại, nên an toàn để thử với số liệu thật.

Đây có phải là tư vấn tài chính không?

Không. Đây là phép tính số học — một ước tính để định hướng và so sánh. Quyết định vay liên quan đến toàn bộ tình hình tài chính của bạn; đối với những điều đó, hãy tham khảo bên cho vay hoặc một cố vấn tài chính có trình độ, và coi con số chính thức của họ là con số có giá trị.

Công Cụ Liên Quan