Công Cụ Này Là Gì?
Công cụ chuyển đổi cup sang ml biến các đơn vị đo thể tích dùng trong công thức nấu ăn — cup, thìa canh, thìa cà phê — thành mililit, đơn vị mà bình đong hoặc cân nhà bếp thực sự hiển thị. Điều này quan trọng vì 'một cup' không phải là một thể tích cố định duy nhất trên toàn thế giới: cup Mỹ, cup hệ mét và các đơn vị địa phương khác đều khác nhau đôi chút.
Các giá trị phổ biến nhất là cup Mỹ 240 ml, cup hệ mét 250 ml, thìa canh khoảng 15 ml, và thìa cà phê khoảng 5 ml. Chọn sai loại hiếm khi làm hỏng hoàn toàn một công thức, nhưng có thể làm thay đổi rõ rệt kết cấu của món nướng, nên đáng để dùng đúng định nghĩa mà công thức đó được viết theo.
Tại Sao Nên Dùng?
- Chuyển đổi đơn vị cup, thìa canh và thìa cà phê sang mililit và lít, và ngược lại.
- Bao gồm cup Mỹ (240 ml), cup hệ mét (250 ml) và các cỡ cup theo vùng phổ biến khác.
- Kết quả hai chiều, tức thì khi bạn gõ.
- Hữu ích khi làm theo công thức từ nước khác, tăng giảm khẩu phần công thức, hoặc chuyển đổi một cốc đong bạn có sang công thức viết theo ml.
- Miễn phí và riêng tư — phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.
Cách Sử Dụng
- Chọn đơn vị bạn muốn chuyển đổi — cup, thìa canh hoặc thìa cà phê.
- Chọn định nghĩa 'cup' mà công thức của bạn dùng, nếu liên quan (Mỹ, hệ mét, hoặc một cup theo vùng khác).
- Nhập số lượng để thấy giá trị tương đương bằng mililit (hoặc lít) ngay lập tức.
- Dùng ô ngược lại để chuyển mililit trở lại cup, thìa canh hoặc thìa cà phê.
Ví dụ
Đầu vào
1,5 cup Mỹ sữaĐầu ra
360 ml1 cup Mỹ = 240 ml, nên 1,5 × 240 = 360 ml.
So sánh các cỡ cup
| Loại cup | Thể tích | Phổ biến ở |
|---|---|---|
| Cup Mỹ | 240 ml | Công thức nấu ăn Mỹ |
| Cup hệ mét | 250 ml | Úc, Anh, nhiều công thức quốc tế |
| Ly nước Thổ Nhĩ Kỳ (su bardağı) | 200 ml | Công thức nấu ăn Thổ Nhĩ Kỳ |
| Cup Nhật Bản | 200 ml | Công thức Nhật Bản (cup nồi cơm điện khác biệt, ~180 ml) |
| Thìa canh | ≈15 ml | Phổ biến toàn cầu |
| Thìa cà phê | ≈5 ml | Phổ biến toàn cầu |
Công cụ liên quan
Với các thể tích nấu ăn và đồ uống lớn hơn, công cụ chuyển đổi lít sang ml xử lý chai, hộp và bình. Nếu bạn đang theo dõi lượng nước uống hàng ngày thay vì một công thức, máy tính lượng nước cần uống là công cụ phù hợp hơn.
→ Chuyển Đổi Lít Sang ML · Máy Tính Lượng Nước Cần Uống · Chuyển Đổi Đơn Vị
Câu Hỏi Thường Gặp
Ly nước tiêu chuẩn của Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu mililit?
Ly nước Thổ Nhĩ Kỳ ('su bardağı'), một đơn vị gia đình tiêu chuẩn dùng trong công thức Thổ Nhĩ Kỳ, khoảng 200 ml. Nó nhỏ hơn cup Mỹ (240 ml) và cup hệ mét (250 ml), nên một công thức Thổ Nhĩ Kỳ yêu cầu '1 su bardağı' bột mì hay sữa nghĩa là khoảng 200 ml, không phải 240 hay 250.
Khác biệt giữa cup Mỹ, ly nước Thổ Nhĩ Kỳ và cup hệ mét là gì?
Đây là ba thể tích cố định khác nhau nhưng đều được gọi thông thường là 'một cup': cup Mỹ là 240 ml, ly nước Thổ Nhĩ Kỳ khoảng 200 ml, và cup hệ mét (dùng ở Úc, Anh và nhiều nơi khác) là 250 ml. Dùng sai loại trong công thức có thể làm lệch tổng lượng chất lỏng hoặc bột mì 10–20%, đủ để ảnh hưởng kết quả làm bánh. Luôn khớp cỡ cup với nơi công thức bắt nguồn.
Một thìa canh và một thìa cà phê bằng bao nhiêu mililit?
Một thìa canh khoảng 15 ml (14,79 ml ở Mỹ, 15 ml ở Anh và Úc — đủ gần cho nấu ăn), và một thìa cà phê khoảng 5 ml (4,93 ml ở Mỹ, làm tròn thành 5 ml ở hầu hết mọi nơi). Ba thìa cà phê tạo thành một thìa canh.
Làm sao chuyển mililit trở lại cup?
Chia mililit cho cỡ cup bạn đang dùng: với cup Mỹ, chia cho 240; với cup hệ mét, chia cho 250; với ly nước Thổ Nhĩ Kỳ, chia cho 200. Ví dụ, 480 ml là 2 cup Mỹ, hoặc 2,4 ly nước Thổ Nhĩ Kỳ.
Dữ liệu của tôi có được lưu ở đâu không?
Không. Phép chuyển đổi chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn bằng JavaScript; không có gì bạn nhập vào được gửi đến máy chủ, lưu trữ hay ghi lại.